Moat.

Danh mục · Top 50

Bảng tổng hợp

50 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất HOSE · sắp xếp theo tiêu chí bạn chọn · cập nhật hàng ngày

# Ngành Giá hiện tại Giá hợp lý TB Upside Khuyến nghị Tín hiệu Ngày định giá
0 cổ phiếu Dữ liệu cập nhật từ VNDirect

Research · Equity Reports

Báo cáo định giá

Phân tích chi tiết từng doanh nghiệp · luận điểm đầu tư · moat kinh tế · catalysts và rủi ro theo khung thời gian

Signal · Archive

Khuyến nghị của AI

Danh sách các mã đạt điều kiện Entry (Upside 4PP ≥10% + Momentum ≥70) — tự động ghi nhận thời điểm và giá khi xuất hiện

Tổng đề xuất

0

Đang có lãi

0 / 0

Lợi nhuận TB

+0.0%

Tỷ lệ thắng

0%

Ngày đề xuất Ngành Số ngày Giá đề xuất Giá hiện tại Ngày giá Giá đỉnh Ngày đỉnh % Max % Chênh lệch Upside 4PP Status Xóa

Strategy · Dollar Cost Averaging

Danh mục
tích lũy định kỳ

Thay vì cố gắng canh đáy — và thường canh sai — hãy mua đều đặn vào doanh nghiệp chất lượng mỗi tháng. Giá cao mua ít cổ, giá thấp mua nhiều cổ. Thời gian sẽ compound.

"Time in the market beats timing the market."
— Phil Fisher / Peter Lynch
🏰

Moat bền vững

Chỉ chọn doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh khó bị phá vỡ: thương hiệu lâu đời, scale, network effect, switching cost hoặc regulatory barrier.

📈

ROE ≥ 15% bền

ROE cao ổn định qua 5-10 năm là thước đo chất lượng quản trị. Compound wealth chính là compound ROE theo thời gian.

🛡

Không đầu cơ

Tránh mã có earnings volatile cực đoan, beta > 1.5, phụ thuộc 1 dự án/1 khách hàng. DCA cần độ ổn định tương đối để chiến lược hiệu quả.

🧮

Tính toán DCA theo vốn của bạn

Nhập vốn + số tiền DCA/tháng + số mã bạn muốn theo. Tool tự điều chỉnh phân bổ + tính số tiền cụ thể mỗi mã.

Danh mục đề xuất

Top N mã theo conviction

Lợi suất quá khứ (Backtested)

Mô phỏng DCA 1 triệu/mã/tháng qua 3-5 năm — dữ liệu thật từ VNDirect

Past returns ≠ future returns

Dự phóng tương lai (Projection)

Tính compound value của danh mục DCA dựa trên expected return (từ phân tích mỗi mã) và thời gian nắm giữ.

Kế hoạch thực hiện DCA

📅 Cách thiết lập

  1. 1. Xác định số tiền hàng tháng — VD: 10 triệu/tháng cho DCA portfolio
  2. 2. Chia đều cho 10 mã — 1 triệu/mã/tháng (hoặc theo trọng số riêng)
  3. 3. Đặt lịch cố định — ngày mùng 5 hoặc mùng 15 hàng tháng (bất kể giá lên xuống)
  4. 4. Review hàng quý — check ROE, BCTC, strategy. Loại mã nào chất lượng xấu đi, thay bằng mã khác
  5. 5. Không bán vội — holding tối thiểu 3 năm cho 1 chu kỳ đầy đủ

⚡ Nâng cấp chiến lược

  • Value-DCA: mua 1.5x khi upside 4PP ≥ 20%, 0.5x khi upside < 0% (mua nhiều lúc rẻ, ít lúc đắt)
  • Reinvest dividends: tái đầu tư cổ tức vào chính mã đó — compound mạnh qua 10 năm
  • Crisis opportunity: khi VN-Index giảm ≥20% → bơm thêm 3-6 tháng DCA dồn vào quý đó
  • Tax optimization: holding ≥ 1 năm để hưởng thuế suất thấp hơn (nếu có) + giảm phí trading
  • Rebalance hàng năm: nếu 1 mã tăng > 50% từ mua → chốt phần profit, tái phân bổ

⚠ Rủi ro DCA cần biết

Your Holdings · Live Tracker

Danh mục của bạn

Theo dõi các mã đang nắm giữ · giá vốn · lãi lỗ thực tế từ vốn đã nạp vào thị trường

💰

Số tiền THỰC TẾ bạn chuyển từ bank vào tài khoản chứng khoán. Nếu có profit trước đó được reinvest → capital view sẽ khác cost basis view.

Các mã đang nắm

Số lượng Giá vốn TB Giá hiện tại Giá trị vốn Giá trị TT Lãi/Lỗ % P&L Sửa

DCA Recommendation Engine

Hôm nay có X triệu — nên bỏ vào đâu?

Thuật toán so sánh danh mục hiện tại với DCA target, tính gap, ranking theo conviction + upside + price. Trả về top 3 mã kèm lý do cụ thể.

📖 Nguyên tắc đề xuất (thuật toán)

Engine không chọn theo "mã nào đang rẻ nhất" hay "upside cao nhất" mà theo priority score — kết hợp nhiều yếu tố để tránh chỉ đuổi theo biến động ngắn hạn.

Công thức priority score

score =
  +50 nếu chưa có trong portfolio
  + (gap / amount) × 100  // underweight
  + upside_4PP / 5  // fair value
  + conviction_weight × 10  // quality
  + price_drop_bonus (max 18)  // on sale
  − sector_concentration × 5  // diversify

Conviction weights

RẤT CAO1.4
CAO1.2
KHÁ1.0

Mã RẤT CAO (VD: FPT) được ưu tiên 40% nhiều hơn mã KHÁ.

6 nguyên tắc cốt lõi

  1. 1
    Underweight first — ưu tiên mã đang thiếu.

    Nếu DCA target = 20% nhưng bạn đang có 5% → gap 15% cần fill. Càng underweight càng ưu tiên. Mã chưa có trong portfolio được cộng +50 điểm boost.

  2. 2
    Quality beats price.

    Conviction RẤT CAO (FPT, VCB...) được ưu tiên hơn conviction KHÁ (ACB, REE). Vì DCA là holding dài hạn → chất lượng compound mạnh hơn "bắt đáy giá rẻ".

  3. 3
    Price attractive (upside vs fair) = bonus.

    Upside 4PP cao → mã đang rẻ hơn fair value → +score. Nhưng nếu upside âm mà quality RẤT CAO, vẫn có thể được đề xuất (DCA sẽ average down theo thời gian).

  4. 4
    Contrarian signal — quality on sale.

    Đây là CORE của DCA: "Buy more when price drops." Engine cộng bonus (max 18 điểm) khi mã DCA có giá đang drop ngắn hạn: giảm >10% / 20 ngày, dưới MA20/MA50, hoặc gần đáy 52 tuần. Kết hợp với quality cao = "rare opportunity" — blue-chip bị bán hớ ngắn hạn, DCA average down hiệu quả nhất.

    ⚠ Bonus này chỉ cộng cho mã DCA chất lượng cao. Engine không áp dụng "buy the dip" cho mã kém (tránh falling knife).

  5. 5
    Sector diversification — tránh bị concentrated.

    Nếu 1 sector đã chiếm > 30% portfolio (VD: banks), các mã cùng sector sẽ bị penalty −score. Priority chuyển sang sector khác cho balanced.

  6. 6
    Respect lot size 100 CP (HOSE standard).

    Mỗi đề xuất được làm tròn xuống lô 100. Nếu số tiền quá nhỏ cho 1 mã (không đủ 100 CP) → skip mã đó, allocate sang mã khác.

  7. 7
    Don't overshoot target.

    Nếu gap của mã = 20tr nhưng bạn muốn bỏ 50tr, engine chỉ allocate max 20tr cho mã đó, phần còn lại chuyển sang mã khác. Giữ portfolio balanced.

⚠ Giới hạn: Engine dùng DCA portfolio mặc định 10 mã của Moat. Nếu portfolio của bạn đã có mã ngoài DCA (VD: MSN, CMG) → không bị so sánh trong algorithm. Bạn vẫn có thể manual DCA vào các mã đó.

➕ Thêm mã vào danh mục

💡 Tip: Nhập giá vốn tổng hợp nếu bạn mua mã này ở nhiều lần với giá khác nhau. Nếu có 2 tài khoản (VD: TCBS + MBS), cộng gộp số lượng và tính weighted average.

Reference · Lexicon

Thuật ngữ
chuyên sâu

Giải thích cặn kẽ các khái niệm đầu tư giá trị, định giá, phân tích kỹ thuật và chỉ số tài chính dùng trong Moat.

Mục lục